甘脆肥濃

gān cuì féi nóng cam thúy phì nùng

Hán Việt: cam thúy phì nùng · Pinyin: gān cuì féi nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (thúy) + (phì) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘脆:指味甜、松脆可口的食物;肥浓:肥美的肉食和浓郁的酒。泛指美好的酒食。