甘苦同受 cam khổ đồng thụ Hán Việt: cam khổ đồng thụ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 苦 (khổ) + 同 (đồng) + 受 (thụ)Hán Việtcam khổ đồng thụCấu tạo甘 + 苦 + 同 + 受 · cam + khổ + đồng + thụ nghĩa thành phần: cam + khổ + đồng + thụ Nghĩa EngCihui 甘苦同受 ānkǔtóngshòu f.e. share both enjoyment and suffering