甘草甜素 cam thảo điềm tố Hán Việt: cam thảo điềm tố Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 草 (thảo) + 甜 (điềm) + 素 (tố)Hán Việtcam thảo điềm tốCấu tạo甘 + 草 + 甜 + 素 · cam + thảo + điềm + tố nghĩa thành phần: cam + thảo + điềm + tố Nghĩa EngCihui glycyrrhizin