甘貧守分

gān pín shǒu fèn cam bần thủ phân

Hán Việt: cam bần thủ phân · Pinyin: gān pín shǒu fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (bần) + (thủ) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘於貧苦,謹守本分。《孤本元明雜劇.吳起敵秦.第四折》:「止不過閉戶讀書,甘貧守分,中心無愧。」