甘貧苦節 gān pín kǔ jié · cam bần khổ tiết Hán Việt: cam bần khổ tiết · Pinyin: gān pín kǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 貧 (bần) + 苦 (khổ) + 節 (tiết)Pinyingān pín kǔ jiéHán Việtcam bần khổ tiếtCấu tạo甘 + 貧 + 苦 + 節 · cam + bần + khổ + tiết nghĩa thành phần: cam + bần + khổ + tiết