甘貧苦節

gān pín kǔ jié cam bần khổ tiết

Hán Việt: cam bần khổ tiết · Pinyin: gān pín kǔ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (bần) + (khổ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:自愿;贫:穷苦;苦:尽力地,有耐心地。情愿过贫困的生活,也努力保持忠贞的气节。