甘贽行者 cam chí hành giả Hán Việt: cam chí hành giả Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 贽 (chí) + 行 (hành) + 者 (giả)Hán Việtcam chí hành giảCấu tạo甘 + 贽 + 行 + 者 · cam + chí + hành + giả nghĩa thành phần: cam + chí + hành + giả