甘鋁克司 cam lữ khắc ti Hán Việt: cam lữ khắc ti Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鋁 (lữ) + 克 (khắc) + 司 (ti)Hán Việtcam lữ khắc tiCấu tạo甘 + 鋁 + 克 + 司 · cam + lữ + khắc + ti nghĩa thành phần: cam + lữ + khắc + ti Nghĩa EngCihui glucalox