甘限文書 gān xiàn wén shū · cam hạn văn thư Hán Việt: cam hạn văn thư · Pinyin: gān xiàn wén shū Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 限 (hạn) + 文 (văn) + 書 (thư)Pinyingān xiàn wén shūHán Việtcam hạn văn thưCấu tạo甘 + 限 + 文 + 書 · cam + hạn + văn + thư nghĩa thành phần: cam + hạn + văn + thư