甘露糖醇

gān lù táng chúncam lộ đường thuần

Hán Việt: cam lộ đường thuần · Pinyin: gān lù táng chún

Tổng quan

mannitol C6H14O6, một loại đường rượu

Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 糖 (đường) + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mannitol
  • Tần suất từ (hoá học) manit như mannite; mannitol C6H14O6, một loại đường rượu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mannite

Eng

  • Cihui mannitol C6H14O6, a sugar alcohol
  • Tần suất từ mannitol C6H14O6, a sugar alcohol

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘露法雨 · 甘露味國 · 甘露味經 · 甘露味論 · 甘露法門 · 甘露王尊 · 甘露鼓經 · 甘露城