甘露王尊

cam lộ vương tôn

Hán Việt: cam lộ vương tôn

Tổng quan

(明王)甘露軍荼利之略名。真言修行尊鈔五曰:「軍荼利云甘露王尊。」☸

Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 王 (vương) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (明王)甘露軍荼利之略名。真言修行尊鈔五曰:「軍荼利云甘露王尊。」☸
  • Tần suất từ [bktd] cam lộ vương tôn (明王)甘露軍荼利之略名。真言修行尊鈔五曰:「軍荼利云甘露王尊。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘露法雨 · 甘露味國 · 甘露味經 · 甘露味論 · 甘露法門 · 甘露糖醇 · 甘露鼓經 · 甘露城