甘露城 cam lộ thành Hán Việt: cam lộ thành Tổng quan (譬喻)譬涅槃以城也。智度論三曰:「能到甘露城。」☸ Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 城 (thành)Hán Việtcam lộ thànhCấu tạo甘 + 露 + 城 · cam + lộ + thành nghĩa thành phần: cam + lộ + thành Nghĩa ViệtCihui (譬喻)譬涅槃以城也。智度論三曰:「能到甘露城。」☸Tần suất từ [bktd] cam lộ thành (譬喻)譬涅槃以城也。智度論三曰:「能到甘露城。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa甘露寺 · 甘露尊 · 甘露日 · 甘露法 · 甘露滅 · 甘露王 · 甘露界 · 甘露糖