甘露法門

cam lộ pháp môn

Hán Việt: cam lộ pháp môn

Tổng quan

(譬喻)譬最上之法。長阿含經一曰:「吾愍汝等,今當開演甘露法門。」☸

Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 法 (pháp) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)譬最上之法。長阿含經一曰:「吾愍汝等,今當開演甘露法門。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘露法雨 · 法門眷屬 · 法門鋤軌 · 甘露味國 · 甘露味經 · 甘露味論 · 甘露王尊 · 甘露糖醇