甘露舒凡 cam lộ thư phàm Hán Việt: cam lộ thư phàm Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 舒 (thư) + 凡 (phàm)Hán Việtcam lộ thư phàmCấu tạo甘 + 露 + 舒 + 凡 · cam + lộ + thư + phàm nghĩa thành phần: cam + lộ + thư + phàm Nghĩa EngCihui mannosulfan