甘願受罰 cam nguyện thụ phạt Hán Việt: cam nguyện thụ phạt Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 願 (nguyện) + 受 (thụ) + 罰 (phạt)Hán Việtcam nguyện thụ phạtCấu tạo甘 + 願 + 受 + 罰 · cam + nguyện + thụ + phạt nghĩa thành phần: cam + nguyện + thụ + phạt Nghĩa EngCihui kiss the rod