甘食好衣 gān shí hǎo yī · cam thực hảo y Hán Việt: cam thực hảo y · Pinyin: gān shí hǎo yī Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 食 (thực) + 好 (hảo) + 衣 (y)Pinyingān shí hǎo yīHán Việtcam thực hảo yCấu tạo甘 + 食 + 好 + 衣 · cam + thực + hảo + y nghĩa thành phần: cam + thực + hảo + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘:甜。指吃穿都是好的。形容生活奢华。