甘馨之費 gān xīn zhī fèi · cam hinh chi phí Hán Việt: cam hinh chi phí · Pinyin: gān xīn zhī fèi Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 馨 (hinh) + 之 (chi) + 費 (phí)Pinyingān xīn zhī fèiHán Việtcam hinh chi phíCấu tạo甘 + 馨 + 之 + 費 · cam + hinh + chi + phí nghĩa thành phần: cam + hinh + chi + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘:甘甜美味的食物;馨:温馨。指供养双亲的费用。