甚且至於 shèn qiě zhì yú · thậm thả chí vu Hán Việt: thậm thả chí vu · Pinyin: shèn qiě zhì yú Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 且 (thả) + 至 (chí) + 於 (vu)Pinyinshèn qiě zhì yúHán Việtthậm thả chí vuCấu tạo甚 + 且 + 至 + 於 · thậm + thả + chí + vu nghĩa thành phần: thậm + thả + chí + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"甚而至于"。