甚感詫異
thậm cảm sá dị
Hán Việt: thậm cảm sá dị · Pinyin: shèn gǎn chà yì
Tổng quan
kinh ngạc | sửng sốt | phiền muộn sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh ngạc | sửng sốt | phiền muộn sâu sắc
Eng
- CC-CEDICT amazed|astonished|deeply troubled
- Cihui amazed; astonished; deeply troubled