甚或至於 shèn huò zhì yú · thậm hoặc chí vu Hán Việt: thậm hoặc chí vu · Pinyin: shèn huò zhì yú Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 或 (hoặc) + 至 (chí) + 於 (vu)Pinyinshèn huò zhì yúHán Việtthậm hoặc chí vuCấu tạo甚 + 或 + 至 + 於 · thậm + hoặc + chí + vu nghĩa thành phần: thậm + hoặc + chí + vu