甚日归来 thậm nhật quy lai Hán Việt: thậm nhật quy lai Tổng quan Ngày nào trở về? Xem 什 .☸ Cấu tạo: 甚 (thậm) + 日 (nhật) + 归 (quy) + 来 (lai)Hán Việtthậm nhật quy laiCấu tạo甚 + 日 + 归 + 来 · thậm + nhật + quy + lai nghĩa thành phần: thậm + nhật + quy + lai Nghĩa ViệtCihui Ngày nào trở về? Xem 什 .☸