甜不梭的 điềm bất toa đích Hán Việt: điềm bất toa đích Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 不 (bất) + 梭 (toa) + 的 (đích)Hán Việtđiềm bất toa đíchCấu tạo甜 + 不 + 梭 + 的 · điềm + bất + toa + đích nghĩa thành phần: điềm + bất + toa + đích Nghĩa EngCihui 甜不梭的 iánbùsuō de attr. <topo.> sweet as can be