甜杏仁油 điềm hạnh nhân du Hán Việt: điềm hạnh nhân du Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 杏 (hạnh) + 仁 (nhân) + 油 (du)Hán Việtđiềm hạnh nhân duCấu tạo甜 + 杏 + 仁 + 油 · điềm + hạnh + nhân + du nghĩa thành phần: điềm + hạnh + nhân + du Nghĩa EngCihui 甜杏仁油 ián xìngrényóu n. sweet almond oil