甜點水果

tián diǎn shuǐ guǒ điềm điểm thủy quả

Hán Việt: điềm điểm thủy quả · Pinyin: tián diǎn shuǐ guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (điểm) + (thủy) + (quả)