甜點水果 tián diǎn shuǐ guǒ · điềm điểm thủy quả Hán Việt: điềm điểm thủy quả · Pinyin: tián diǎn shuǐ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 點 (điểm) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyintián diǎn shuǐ guǒHán Việtđiềm điểm thủy quảCấu tạo甜 + 點 + 水 + 果 · điềm + điểm + thủy + quả nghĩa thành phần: điềm + điểm + thủy + quả