甜瓜的種 điềm qua đích chủng Hán Việt: điềm qua đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 瓜 (qua) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtđiềm qua đích chủngCấu tạo甜 + 瓜 + 的 + 種 · điềm + qua + đích + chủng nghĩa thành phần: điềm + qua + đích + chủng Nghĩa EngCihui casaba