甜菜根湯 tián cài gēn tāng · điềm thái căn thang Hán Việt: điềm thái căn thang · Pinyin: tián cài gēn tāng Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 根 (căn) + 湯 (thang)Pinyintián cài gēn tāngHán Việtđiềm thái căn thangCấu tạo甜 + 菜 + 根 + 湯 · điềm + thái + căn + thang nghĩa thành phần: điềm + thái + căn + thang