甜菜的根 điềm thái đích căn Hán Việt: điềm thái đích căn Tổng quan củ cải đường Cấu tạo: 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 的 (đích) + 根 (căn)Hán Việtđiềm thái đích cănCấu tạo甜 + 菜 + 的 + 根 · điềm + thái + đích + căn nghĩa thành phần: điềm + thái + đích + căn Nghĩa ViệtCihui củ cải đường