甜蜜動聽

tián mì dòng tīng điềm mật động thính

Hán Việt: điềm mật động thính · Pinyin: tián mì dòng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (mật) + (động) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甜蜜動聽 iánmìdòngtīng f.e. suavity