甜酸全魚 điềm toan toàn ngư Hán Việt: điềm toan toàn ngư Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 酸 (toan) + 全 (toàn) + 魚 (ngư)Hán Việtđiềm toan toàn ngưCấu tạo甜 + 酸 + 全 + 魚 · điềm + toan + toàn + ngư nghĩa thành phần: điềm + toan + toàn + ngư Nghĩa EngCihui 甜酸全魚 iánsuān quányú n. sweet-and-sour whole fish M:¹tiáo/¹pán