甜鞋凈襪

tián xié jìng wà điềm hài tịnh miệt

Hán Việt: điềm hài tịnh miệt · Pinyin: tián xié jìng wà

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (hài) + (tịnh) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容鞋袜漂亮洁净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容鞋袜漂亮洁净。