甜鞋凈襪 tián xié jìng wà · điềm hài tịnh miệt Hán Việt: điềm hài tịnh miệt · Pinyin: tián xié jìng wà Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 鞋 (hài) + 凈 (tịnh) + 襪 (miệt)Pinyintián xié jìng wàHán Việtđiềm hài tịnh miệtCấu tạo甜 + 鞋 + 凈 + 襪 · điềm + hài + tịnh + miệt nghĩa thành phần: điềm + hài + tịnh + miệt