生不逢場

shēng bù féng cháng sanh bất phùng tràng

Hán Việt: sanh bất phùng tràng · Pinyin: shēng bù féng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bất) + (phùng) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生不逢时。旧时指命运不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生不逢时。