生不逢場 shēng bù féng cháng · sanh bất phùng tràng Hán Việt: sanh bất phùng tràng · Pinyin: shēng bù féng cháng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 不 (bất) + 逢 (phùng) + 場 (tràng)Pinyinshēng bù féng chángHán Việtsanh bất phùng tràngCấu tạo生 + 不 + 逢 + 場 · sanh + bất + phùng + tràng nghĩa thành phần: sanh + bất + phùng + tràng