生不遇時

shēng bù yù shí sanh bất ngộ thì

Hán Việt: sanh bất ngộ thì · Pinyin: shēng bù yù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bất) + (ngộ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生下来没有遇到好时候。旧时指命运不好。