生世不諧 shēng shì bù xié · sanh thế bất hài Hán Việt: sanh thế bất hài · Pinyin: shēng shì bù xié Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 世 (thế) + 不 (bất) + 諧 (hài)Pinyinshēng shì bù xiéHán Việtsanh thế bất hàiCấu tạo生 + 世 + 不 + 諧 · sanh + thế + bất + hài nghĩa thành phần: sanh + thế + bất + hài