生世不諧

shēng shì bù xié sanh thế bất hài

Hán Việt: sanh thế bất hài · Pinyin: shēng shì bù xié

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thế) + (bất) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谐:和谐、融洽。形容人命运不好。