生也有涯 sanh dã hữu nhai Hán Việt: sanh dã hữu nhai Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 也 (dã) + 有 (hữu) + 涯 (nhai)Hán Việtsanh dã hữu nhaiCấu tạo生 + 也 + 有 + 涯 · sanh + dã + hữu + nhai nghĩa thành phần: sanh + dã + hữu + nhai Nghĩa EngCihui 生也有涯 hēngyěyǒuyá v.p. Life is limited.