生乳液的 sanh nhũ dịch đích Hán Việt: sanh nhũ dịch đích Tổng quan tiết sữa; dẫn sữa Cấu tạo: 生 (sanh) + 乳 (nhũ) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtsanh nhũ dịch đíchCấu tạo生 + 乳 + 液 + 的 · sanh + nhũ + dịch + đích nghĩa thành phần: sanh + nhũ + dịch + đích Nghĩa ViệtCihui tiết sữa; dẫn sữa