生事扰民
sanh sự nhiễu dân
Hán Việt: sanh sự nhiễu dân · Pinyin: shēng shì rǎo mín
Tổng quan
制造事端,扰乱民众。指故意寻衅闹事,侵害人民。
製造事端,騷擾人民。《隋唐演義》第七八回:「那班倚勢作威的小人,都要生事擾民。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制造事端,扰乱民众。指故意寻衅闹事,侵害人民。
Hán Việt: sanh sự nhiễu dân · Pinyin: shēng shì rǎo mín
制造事端,扰乱民众。指故意寻衅闹事,侵害人民。
製造事端,騷擾人民。《隋唐演義》第七八回:「那班倚勢作威的小人,都要生事擾民。」