生事擾民 shēng shì rǎo mín · sanh sự nhiễu dân Hán Việt: sanh sự nhiễu dân · Pinyin: shēng shì rǎo mín Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 事 (sự) + 擾 (nhiễu) + 民 (dân)Pinyinshēng shì rǎo mínHán Việtsanh sự nhiễu dânCấu tạo生 + 事 + 擾 + 民 · sanh + sự + nhiễu + dân nghĩa thành phần: sanh + sự + nhiễu + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制造事端,扰乱民众。指故意寻衅闹事,侵害人民。