生於憂患

sanh vu ưu hoạn

Hán Việt: sanh vu ưu hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vu) + (ưu) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生於憂患 hēngyúyōuhuàn f.e. Life springs from sorrow and calamity.