生產勞動

shēng chǎn láo dòng sanh sản lao động

Hán Việt: sanh sản lao động · Pinyin: shēng chǎn láo dòng

Tổng quan

lao động sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (lao) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động sản xuất

Eng

  • CC-CEDICT productive labor
  • Cihui productive labor