生產原料 shēng chǎn yuán liào · sanh sản nguyên liêu Hán Việt: sanh sản nguyên liêu · Pinyin: shēng chǎn yuán liào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 原 (nguyên) + 料 (liêu)Pinyinshēng chǎn yuán liàoHán Việtsanh sản nguyên liêuCấu tạo生 + 產 + 原 + 料 · sanh + sản + nguyên + liêu nghĩa thành phần: sanh + sản + nguyên + liêu