生產週期

shēng chǎn zhōu qī sanh sản chu kì

Hán Việt: sanh sản chu kì · Pinyin: shēng chǎn zhōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产品从开始投产至产出的全部时间。在工业中,指该产品从原材料投入生产开始,经过加工,到产品完成、验收入库为止的全部时间;在农业种植业中,指从整地、播种开始,到产品收获入库为止的全部时间。