生產基地 shēng chǎn jī de · sanh sản cơ địa Hán Việt: sanh sản cơ địa · Pinyin: shēng chǎn jī de Tổng quan nơi sản sinh Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 基 (cơ) + 地 (địa)Pinyinshēng chǎn jī deHán Việtsanh sản cơ địaCấu tạo生 + 產 + 基 + 地 · sanh + sản + cơ + địa nghĩa thành phần: sanh + sản + cơ + địa Nghĩa ViệtCihui nơi sản sinh