生产基金

shēng chǎn jī jīnsanh sản cơ kim

Hán Việt: sanh sản cơ kim · Pinyin: shēng chǎn jī jīn

Tổng quan

quỹ sản xuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.企业所拥有的﹑处在生产领域中的那部分资金。如固定资产和流动资产。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 基 (cơ) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn sản xuất: quỹ sản xuất
  • Tần suất từ quỹ sản xuất
  • Biên soạn 生產基金 hēngchǎn jījīn n. production capital

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.企业所拥有的﹑处在生产领域中的那部分资金。如固定资产和流动资产。

Eng

  • Cihui 生產基金 hēngchǎn jījīn n. production capital
  • Tần suất từ 生產基金 hēngchǎn jījīn n. production capital

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产不足 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位 · 生产基地 · 生产大队 · 生产工具