生产大队

shēng chǎn dà duìsanh sản đại đội

Hán Việt: sanh sản đại đội · Pinyin: shēng chǎn dà duì

Tổng quan

ĐẠI ĐỘI đại đội sản xuất

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 大 (đại) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đội sản xuất
  • Tần suất từ đại đội sản xuất
  • Biên soạn 生產大隊 hēngchǎn dàduì p.w. production brigade

Eng

  • Cihui 生產大隊 hēngchǎn dàduì p.w. production brigade
  • Tần suất từ 生產大隊 hēngchǎn dàduì p.w. production brigade

Đức

  • Handedict Produktionsbrigaden

Từ liên quan

Gần nghĩa

大队人马 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位 · 生产基地 · 生产基金