生產大隊

shēng chǎn dà duì sanh sản đại đội

Hán Việt: sanh sản đại đội · Pinyin: shēng chǎn dà duì

Tổng quan

đại đội sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (đại) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đội sản xuất
  • Cihui đại đội sản xuất。中國現階段農村人民公社和生產隊之間的一級管理機構。在人民公社領導下,負責管理本大隊的生產、行政和思想政治工作。生產大隊擁有部分生產資料,經營歸大隊集體所有的企業和福利事業。

Eng

  • Cihui 生產大隊 hēngchǎn dàduì p.w. production brigade