生產工藝 shēng chǎn gōng yì · sanh sản công nghệ Hán Việt: sanh sản công nghệ · Pinyin: shēng chǎn gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyinshēng chǎn gōng yìHán Việtsanh sản công nghệCấu tạo生 + 產 + 工 + 藝 · sanh + sản + công + nghệ nghĩa thành phần: sanh + sản + công + nghệ