生產工資

sanh sản công tư

Hán Việt: sanh sản công tư

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生產工資 hēngchǎn gōngzī n. <acct.> productive wages