生產效率 shēng chǎn xiào lǜ · sanh sản hiệu suất Hán Việt: sanh sản hiệu suất · Pinyin: shēng chǎn xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinshēng chǎn xiào lǜHán Việtsanh sản hiệu suấtCấu tạo生 + 產 + 效 + 率 · sanh + sản + hiệu + suất nghĩa thành phần: sanh + sản + hiệu + suất