生產方式

shēng chǎn fāng shì sanh sản phương thức

Hán Việt: sanh sản phương thức · Pinyin: shēng chǎn fāng shì

Tổng quan

phương thức sản xuất: cách thức sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (phương) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thức sản xuất: cách thức sản xuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马克思主义政治经济学概念。人们取得物质资料的方式,包括生产力和生产关系两个方面。生产方式决定社会的性质。

Eng

  • Cihui 生產方式 hēngchǎn fāngshì n. mode of production